KENVINZONE AURORA STANDARD
Hướng dẫn sử dụng
Hệ thống giao dịch theo xu hướng với luật vào lệnh rõ ràng: chờ cú Break đầu tiên của trend mới, vào lệnh với kế hoạch Entry, Stoploss, chốt lời định sẵn, và để thống kê cho bạn biết setup đó thực sự hiệu quả đến đâu.
Minh họa một setup 1st Break BUY: nến tín hiệu tô vàng kèm dải nền dọc, khung kế hoạch với Entry, F-SL cố định, TP1, TP2, và đường T-SL động chạy theo giá.
Aurora là gì
KENVINZONE AURORA là chỉ báo dạng hệ thống giao dịch trên TradingView. Thay vì đưa ra hàng chục tín hiệu rời rạc, Aurora gom mọi thứ vào hai setup vào lệnh có luật rõ ràng, mỗi tín hiệu đi kèm sẵn kế hoạch lệnh và điểm chất lượng từ 0 đến 100.
- Setup 1st / 2nd Break là trái tim của hệ thống: vào lệnh ở những cú phá vỡ đầu tiên khi một xu hướng mới hình thành.
- Setup SUNNY là setup thứ hai, bắt nhịp tiếp diễn khi đường trung bình nhanh cắt đường trung bình trung hạn thuận xu hướng.
- Dashboard thống kê ghi lại kết quả của từng setup trên lịch sử biểu đồ, giúp bạn biết hệ thống hoạt động thế nào trên mã và khung thời gian bạn đang xem.
Aurora là công cụ hỗ trợ phân tích, không dự đoán tương lai và không đảm bảo lợi nhuận. Hãy luôn kiểm tra trên thị trường của bạn và quản lý rủi ro cho từng lệnh.
Bắt đầu nhanh
- Thêm chỉ báo lên biểu đồ. Trên TradingView, mở mục Indicators, chọn tab Invite-only scripts và thêm AURORA STANDARD.
- Chọn Market Preset. Mở Settings, tại ô đầu tiên ⚙ MARKET PRESET chọn đúng loại thị trường: STOCK, FOREX, CFD hoặc CRYPTO. Với CFD, nhập thêm mã volume ngoài (xem mục Volume).
- Giữ chế độ mặc định. Trading mode để Setups only (Break + SUNNY). Đây là cấu hình được khuyến nghị cho người mới.
- Chờ tín hiệu có kế hoạch. Khi xuất hiện nhãn ⚡ 1st BREAK BUY hoặc ☀ SUNNY BUY, rê chuột vào nhãn để xem Entry, F-SL, TP1, TP2 và lý do chấm điểm.
- Tính khối lượng theo F-SL. Quyết định số tiền chấp nhận mất (ví dụ 1% tài khoản), rồi chia cho khoảng cách Entry đến F-SL. Không vào khối lượng cố định.
Market Preset: cài đặt nhanh theo thị trường
Mỗi thị trường có đặc điểm volume và quy tắc giao dịch khác nhau. Chọn một preset là toàn bộ phần chiều giao dịch, Volume Engine và Phiên được cấu hình phù hợp.
| Preset | Chiều lệnh | Volume | Phiên | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|
| STOCK MODE | Chỉ BUY | Volume thật: RVOL, VWAP, CMF, Delta | Tắt | Cổ phiếu HOSE, HNX, chứng khoán quốc tế |
| FOREX MODE | BUY và SELL | Tick volume, chỉ dùng RVOL | Thống kê | Cặp tiền tệ |
| CFD MODE | BUY và SELL | Volume chuẩn lấy từ hợp đồng tương lai (CME, COMEX) | Thống kê | Vàng, NAS100, US30, SPX500 trên broker CFD |
| CRYPTO MODE | BUY và SELL | Volume sàn đầy đủ, thêm Open Interest | Thống kê | Coin spot và hợp đồng perpetual |
| Custom | Tự chỉnh từng ô. Khi chọn preset khác Custom, các ô Direction, Volume Engine và Session mode bên dưới được bỏ qua. | |||
Đọc biểu đồ
Đường Kenvin Super Trailing Stop
Đường bậc thang phát sáng là xương sống của hệ thống. Nó được tính từ trung tâm các đỉnh, đáy gần nhất cộng trừ một khoảng ATR, chỉ dịch chuyển theo hướng xu hướng và đảo chiều khi giá đóng cửa xuyên qua.
- Màu xanh ngọc: xu hướng tăng, đường nằm dưới giá. Màu hồng đỏ: xu hướng giảm, đường nằm trên giá.
- Heat mode: đường chuyển dần sang màu vàng cam khi giá tiến sát, cảnh báo nguy cơ đảo chiều.
- Hình thoi nhỏ đánh dấu mỗi lần đường được kéo lên hoặc xuống (khóa lợi nhuận). Chấm tròn lớn đánh dấu điểm đảo chiều xu hướng.
- Nhãn T-SL ở mép phải luôn hiển thị giá trị hiện tại của đường và khoảng cách phần trăm tới giá.
Mây xu hướng và màu nền
Vùng mây giữa đường baseline và đường Trailing cho biết trạng thái cloud. Màu nền xanh nhạt hoặc hồng nhạt phản ánh xu hướng hiện tại.
Nến vàng và dải nền dọc
Khi có điểm vào lệnh chất lượng cao, cây nến tín hiệu được tô vàng và một dải nền dọc toàn màn hình xuất hiện, giúp bạn xác định chính xác thời điểm vào lệnh mà không bị rối mắt. Mặc định áp dụng cho tín hiệu hạng A và 1st Break; bạn đổi được trong nhóm Entry Highlight.
Các loại tín hiệu
BUY A · 84
1st / 2nd Break
Cú phá vỡ thứ nhất hoặc thứ hai khi một chu kỳ xu hướng mới được xác nhận. Setup chủ lực của hệ thống.
BUY B · 72
SUNNY
Tín hiệu vào lệnh tiếp diễn thuận xu hướng, sau một nhịp điều chỉnh.
Setup bị lọc
Setup xuất hiện nhưng bị bộ lọc chặn. Rê chuột để xem lý do cụ thể.
Tín hiệu nhồi lệnh
Tín hiệu cùng chiều khi lệnh gốc còn đang chạy. Tùy chọn nhồi thêm, dùng chung SL, TP.
Setup 1st và 2nd Break
Mỗi khi hệ thống xác nhận một chu kỳ xu hướng mới, bộ đếm được đặt lại. Mỗi lần giá phá vỡ theo hướng xu hướng chính được tính là một cú Break. Cú thứ nhất và thứ hai được lên kế hoạch lệnh.
Vì sao có 2nd Break: ở thị trường nhiễu, cú 1st Break đôi khi bị quét thanh khoản rồi mới chạy. Cú 2nd Break sau đó thường mượt hơn. Nếu cùng một nến vừa là Break vừa là SUNNY, nến đó được tính là Break.
Setup SUNNY
SUNNY là tín hiệu mua (hoặc bán) tiếp diễn: sau một nhịp điều chỉnh, khi thị trường quay lại đúng hướng xu hướng chính, hệ thống phát tín hiệu vào lệnh kèm kế hoạch Entry, Stoploss, chốt lời. SUNNY dùng chung quy tắc SL, TP và thoát lệnh với Break, nhưng được thống kê riêng.
Tín hiệu Smart (tùy chọn)
Tín hiệu do Smart Score tạo ra từ các sự kiện xu hướng. Mặc định tắt. Bật bằng Trading mode Smart + Setups hoặc Smart only nếu bạn muốn nghiên cứu, so sánh.
PRO MODE
Bật PRO MODE để hiện lại toàn bộ tín hiệu gốc của hệ thống KENVIN CLOUD: BREAK, BR123, SUNNY, MAX-1 đến MAX-4, TPb/TPs và nhãn 1st/2nd. Dành cho trader đã quen hệ thống. Nhãn PRO MODE xuất hiện trên nến đang chạy có thể thay đổi cho đến khi nến đóng cửa.
Kế hoạch lệnh
Mỗi setup được vẽ thành một khung giống công cụ Long/Short Position: vùng đỏ là rủi ro, vùng xanh là lợi nhuận mục tiêu.
| Nhãn | Ý nghĩa |
|---|---|
| ▶ Entry | Giá đóng cửa của nến tín hiệu. |
| 🛑 F-SL | Stoploss cố định của lệnh, chốt tại giá trị đường Trailing lúc nến tín hiệu đóng cửa. Thống kê và Strategy Validator tính theo mức này. |
| 🛡 T-SL | Stoploss động, giá trị hiện tại của đường Trailing, thay đổi mỗi nến. Dùng để chủ động bảo vệ lợi nhuận. |
| 🎯 TP1 / TP2 | Mặc định 1R và 2R, với 1R là khoảng cách Entry đến F-SL. Chỉnh được trong nhóm Trade Plan. |
| F-SL → BE | Khi bật dời SL về hòa vốn, sau khi chạm TP1, F-SL chuyển về giá Entry. |
Nhãn kết quả khi lệnh đóng
Khi lệnh kết thúc, khung được thu gọn và chỉ để lại một nhãn kết quả. Cách tính giả định chốt 50% tại TP1 và 50% còn lại tại TP2 hoặc điểm thoát.
✓ +1.5R · TP2 chạm TP1 rồi TP2. ■ +0.5R · BE chạm TP1, phần còn lại về hòa vốn. ✗ −1R · SL dính F-SL trước TP1. Các nhãn EXIT, REV, TIME cho biết lệnh đóng do xu hướng đảo chiều, tín hiệu ngược chiều hoặc hết thời gian giữ lệnh.
Chính sách thoát lệnh (Break exit policy)
| Lựa chọn | Cách đóng lệnh |
|---|---|
| Adaptive (mặc định) | TP, SL, hoặc khi xu hướng đảo chiều, có setup ngược chiều, hay hết thời gian giữ lệnh tối đa (mặc định 200 nến). |
| Trend managed | TP, SL, hoặc khi xu hướng đảo chiều, hay hết thời gian. |
| Original TP/SL only | Chỉ đóng khi chạm TP2 hoặc SL. Lệnh có thể kéo dài rất lâu. |
Ô Opposite Break setup closes the open plan (mặc định bật) đảm bảo khi xu hướng đảo và xuất hiện Break ngược chiều, lệnh cũ được đóng để setup mới được vào lệnh.
Pullback Entry và thẻ chi tiết kế hoạch
Pullback Entry cho nến Break dài
Khi nến 1st/2nd Break quá dài, vào lệnh ngay lúc nến đóng cửa đồng nghĩa với việc mua ở đỉnh hoặc bán ở đáy của một cú xả mạnh. Giá thường hồi lại trước khi đi tiếp, và lệnh dễ chạm F-SL dù đúng hướng.
Vì vậy, khi nến Break có biên độ từ 1.8 ATR trở lên, Aurora không vào lệnh ngay mà đặt lệnh chờ tại mức hồi 50% của nến Break. Nến Break bình thường vẫn vào lệnh ngay như setup gốc.
| Diễn biến | Kết quả |
|---|---|
| Giá hồi về mức chờ | Khớp lệnh. Nhãn ghi ▶ Entry (Pullback 50%). F-SL giữ theo Trailing tại nến Break, TP1 và TP2 tính lại từ Entry mới nên gần hơn. |
| Hết 6 nến chưa khớp | Hủy lệnh chờ, nhãn xám ⏳ ✗ hết giờ. |
| Giá chạy thẳng quá 1R | Hủy lệnh chờ, nhãn ⏳ ✗ chạy thẳng. |
| Tín hiệu ngược chiều hoặc Trailing đảo chiều | Hủy lệnh chờ. |
Trong lúc chờ, biểu đồ hiện đường nét đứt màu vàng tại giá chờ kèm nhãn đếm ngược, ví dụ ⏳ LIMIT SELL 4440 · còn 4 nến. Alert gửi loại tín hiệu BUY_LIMIT hoặc SELL_LIMIT để bot đặt lệnh chờ.
Dòng ⏳ Pullback trên Dashboard so sánh R thực tế của Pullback với R nếu vào ngay khi nến Break đóng (lệnh đối chứng chạy ngầm). Xanh nghĩa là Pullback đang tốt hơn trên chart đó. Các ô cài đặt nằm trong nhóm PULLBACK ENTRY CHO NẾN BREAK DÀI: ngưỡng ATR, mức hồi (38.2%, 50%, 61.8%), số nến chờ và kiểu Stoploss.
Thẻ chi tiết kế hoạch (Signal detail card)
Ngoài tooltip khi rê chuột vào nhãn tín hiệu, Aurora có thể hiển thị một thẻ chi tiết gồm thanh điểm, Volume, Phiên, Entry, F-SL, TP1, TP2 và phần trăm tương ứng. Mặc định tắt. Bật trong nhóm Trade Plan, ô Signal detail card:
- Panel: thẻ nằm trong bảng cố định ở góc biểu đồ, không che nhãn và nến. Khuyên dùng khi giao dịch thực.
- Near signal: thẻ nằm ngay dưới nhãn BUY hoặc trên nhãn SELL.
- active plan: thẻ tự ẩn khi lệnh đóng. latest signal: luôn giữ thẻ của tín hiệu gần nhất.
Score và hạng tín hiệu
Mỗi tín hiệu được chấm điểm từ 0 đến 100 cho chiều BUY và SELL riêng biệt. Điểm càng cao, càng nhiều yếu tố đồng thuận.
| Engine | Cách chấm |
|---|---|
| Classic (mặc định) | Xu hướng chính, đường Trailing, mây Kenvin, các chỉ báo động lượng, đồng thuận khung lớn, kết hợp điểm Volume. |
| Family | Sáu nhóm độc lập: Xu hướng, Động lượng, Cấu trúc, Biến động, Dòng tiền, Rủi ro đuổi giá. Hạn chế việc đếm trùng các chỉ báo cùng loại. Tooltip hiển thị điểm từng nhóm dạng T/M/S/V/F/E. |
Hạng: A từ 80 điểm, B từ 70 điểm. Setup Break và SUNNY có ngưỡng điểm tối thiểu riêng (mặc định 50). Nhãn hạng A có nền đậm hơn hạng B.
Đồng thuận đa khung (MTF Vote)
Mặc định chỉ tính các khung lớn hơn khung đang xem, khung càng lớn trọng số càng cao (×1, ×2, ×3). Dữ liệu khung lớn lấy từ nến đã đóng nên không bị vẽ lại. Các khung nhỏ hơn được làm mờ trên Dashboard.
Đọc tooltip của tín hiệu
⚡ KENVIN AURORA · 1st BREAK SETUP · BUY B ━━━━━━━━━━━━━━━━━━ ⭐ Score 72 / 100 📊 MTF Vote ▲ 67% (HTF) 🔊 Volume RVOL 1.62 (TOD) · VQ 68 · VWAP ✓ 🕐 Session 🔀 London–NY ━━━━━━━━━━━━━━━━━━ ▶ Entry 4161.02 🛑 F-SL (Trailing @ Break close) 4151.36 (-0.23%) 🎯 TP1 (1R) 4170.68 (+0.23%) 🎯 TP2 (2R) 4180.34 (+0.46%)
Dashboard thống kê
Bảng ở góc phải tổng hợp trạng thái thị trường và kết quả các lệnh trên lịch sử biểu đồ đã tải. Có ba kiểu hiển thị: Full cho máy tính, Compact bỏ bảng chín khung thời gian, Mini là bảng LIVE dành cho giao dịch thực, gọn cho điện thoại.
Bảng LIVE (Dashboard layout = Mini)
Thay vì thống kê, bảng Mini trả lời câu hỏi quan trọng nhất khi đang theo dõi thị trường: xu hướng đang thế nào, setup nào sắp đến và có đủ điều kiện vào lệnh chưa.
| Dòng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Trend | Xu hướng chính (UP hoặc DOWN), chiều đường Trailing và phần trăm đồng thuận khung lớn. |
| Trạng thái | ● IN TRADE BUY · BREAK · +0.62R · TP1 ✓ khi đang có lệnh, kèm R hiện tại. Khi chưa có lệnh: ⏳ WAITING 1st BREAK / SUNNY BUY cho biết setup tiếp theo trong chu kỳ xu hướng hiện tại. |
| Trigger | Khoảng cách (theo ATR) để setup kích hoạt. 🔥 và nền cam khi chỉ còn dưới 0,3 ATR. needs re-cross nghĩa là cần một nhịp hồi rồi cắt lại. |
| Checks | Điểm Score, Volume, Phiên tại nến hiện tại. Nền xanh khi tất cả đạt: nếu setup kích hoạt ngay bây giờ sẽ được vào lệnh. |
| Stop | F-SL của lệnh đang chạy và T-SL hiện tại kèm % rủi ro nếu vào lệnh tại giá này. |
| Last | Tín hiệu gần nhất và số nến đã trôi qua. |
Các bảng Full và Compact dưới đây phục vụ backtest và nghiên cứu lịch sử lệnh.
| Dòng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Bias | Thiên hướng hiện tại: STRONG BUY, BUY, WAIT, SELL, STRONG SELL. WAIT khi thị trường đi ngang. |
| TimeFrame | Trạng thái mây (Breaking Up/Down) và xu hướng chính (Uptrend/Downtrend) trên chín khung. Trọng số ×1/×2/×3 hiển thị cạnh tên khung. |
| MTF, Score, Regime | Phần trăm đồng thuận khung lớn, điểm hiện tại hai chiều, trạng thái TRENDING hoặc SIDEWAY. |
| Stats, Hit rate | Tổng số lệnh, tỷ lệ thắng, tỷ lệ chạm TP1 và TP2. |
| Total R, Avg | Tổng lợi nhuận tính theo R và R trung bình mỗi lệnh. Avg là chỉ số công bằng nhất để so sánh các nhóm. |
| 🚪 Exits | Số lệnh đóng theo từng cách: TP2, BE, SL, EXIT, TIME, REV. |
| ⚡ Break | Kết quả riêng setup Break, kèm hai dòng tách theo Score cao và Score thấp để kiểm tra Score có giúp chọn lệnh tốt hơn không. |
| ☀ SUNNY | Kết quả riêng setup SUNNY. |
| ⏳ Pullback | Số lệnh chờ đã khớp trên tổng số lần kích hoạt, và R của Pullback so với R nếu vào ngay. |
| 🅰 🅱 Grade | Kết quả tín hiệu Smart hạng A và B (chỉ hiện khi bật Smart). |
| ⛔ Filtered | Lệnh ma, xem mục Bộ lọc. |
| Phiên | Kết quả theo phiên Asia, London, London–NY, New York, Giao phiên. Dấu ● là phiên hiện tại. |
| 🔊 Volume | RVOL hiện tại, cách tính (TOD hoặc ROLL), nguồn dữ liệu và điểm Volume Quality hai chiều. RVOL~ là giá trị dự phóng cho nến đang chạy. |
Thống kê được tính trên dữ liệu lịch sử đã tải, chưa trừ phí, spread và trượt giá. Kết quả quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai. Hãy dùng Strategy Validator để kiểm tra có chi phí.
Volume
RVOL theo giờ trong ngày
RVOL đo volume hiện tại so với mức bình thường. Trên biểu đồ trong ngày, Aurora so sánh với volume cùng giờ của mười ngày trước, loại bỏ hiệu ứng phiên (giờ mở cửa Mỹ luôn đông, phiên Á luôn vắng). Mức nền dùng trung vị của các nến trước nên không bị méo bởi vài nến đột biến.
Volume Quality (VQ)
Điểm tổng hợp từ 0 đến 100 cho từng chiều, gồm bốn yếu tố: độ mạnh RVOL, chiều mua bán chủ động (Delta), thân nến so với biên độ (nỗ lực có tạo ra kết quả không) và volume tăng dần qua ba nến. Cảnh báo absorption xuất hiện khi volume lớn nhưng giá không đi được, dấu hiệu phe đối diện đang hấp thụ lệnh.
Nguồn volume ngoài cho CFD
Volume trên CFD chỉ là tick volume của broker. Ở CFD MODE, Aurora dùng khối lượng của hợp đồng tương lai tương ứng:
| Biểu đồ CFD | Mã volume ngoài |
|---|---|
| XAUUSD (vàng) | COMEX:GC1! |
| NAS100 | CME_MINI:NQ1! |
| US30 | CBOT_MINI:YM1! |
| SPX500 | CME_MINI:ES1! |
Ô External volume mapping mặc định Auto: Aurora tự chọn hợp đồng theo mã biểu đồ (XAU → GC, XAG → SI, NAS/US100 → NQ, US30 → YM, SPX/US500 → ES, WTI/USOIL → CL). Chọn Manual nếu muốn tự nhập mã. Nếu mã không nhận diện được hoặc tài khoản không có dữ liệu, các yếu tố volume tạm tắt và Dashboard báo EXT ? hoặc EXT ✗; Aurora không trộn volume của biểu đồ với volume Futures vì hai nguồn có thang đo khác nhau.
Phiên giao dịch
Mỗi nến được xếp vào một phiên theo giờ địa phương của Tokyo, London và New York, nên tự điều chỉnh khi đổi giờ mùa hè, mùa đông.
| Phiên | Giờ Việt Nam (mùa hè) | Giờ Việt Nam (mùa đông) |
|---|---|---|
| 🌏 Asia | 07:00 – 13:00 | 07:00 – 13:00 |
| 🇬🇧 London | 14:00 – 22:30 | 15:00 – 23:30 |
| 🔀 London–NY | 19:00 – 22:30 | 20:00 – 23:30 |
| 🇺🇸 New York | 19:00 – 04:00 | 20:00 – 05:00 |
| ⏸ Giao phiên | Các khoảng còn lại, ví dụ cuối phiên Á đến trước phiên Âu | |
Chế độ: Stats only (mặc định) chỉ thống kê. Score cộng trừ điểm theo phiên. Filter chặn tín hiệu ở phiên được chọn, mặc định chặn Giao phiên. Chỉ áp dụng cho biểu đồ trong ngày, không dùng cho cổ phiếu Việt Nam.
Bộ lọc và lệnh ma
Aurora có nhiều bộ lọc tùy chọn. Nguyên tắc: chỉ bật bộ lọc khi dữ liệu chứng minh nó có ích.
- Break setup volume gate: chặn Break và SUNNY khi volume yếu, theo RVOL hoặc Volume Quality.
- Break setup max SL distance: bỏ qua setup có F-SL quá xa (tính theo ATR). Nên bật cho người mới giao dịch khung nhỏ.
- Min score: điểm tối thiểu cho Break và SUNNY.
- NO-TRADE zone: vùng thị trường đi ngang. Mặc định tắt cả phần tô nền lẫn phần chặn Break, vì giai đoạn đầu chu kỳ xu hướng thường bị nhận nhầm là đi ngang.
- Stretch filter (thử nghiệm): trừ điểm khi giá đã chạy quá xa vùng cân bằng ngắn hạn (vào lệnh muộn).
Lệnh ma: đo giá trị thật của bộ lọc
Mỗi setup bị chặn vẫn được theo dõi ngầm như thể đã vào lệnh, cùng Entry, SL, TP. Kết quả hiện ở dòng ⛔ Filtered.
Filtered âm: bộ lọc đang loại đúng lệnh xấu, nên giữ. Filtered dương: bộ lọc đang chặn nhầm lệnh tốt, nên tắt hoặc nới lỏng. Một vài ví dụ đẹp trên biểu đồ không đủ để kết luận; hãy nhìn con số trên nhiều mã.
Cảnh báo (Alert)
Tạo alert trên TradingView, chọn điều kiện AURORA STANDARD rồi chọn một trong các loại:
- AURORA 1st / 2nd BREAK BUY, SELL setup và AURORA SUNNY BUY, SELL setup: setup chính.
- AURORA HIGHLIGHT BUY, SELL: tín hiệu chất lượng cao (hạng A hoặc 1st Break).
- AURORA BUY / SELL A, B: tín hiệu Smart.
- AURORA EXIT: xu hướng đảo chiều khi đang có lệnh.
Các alert có tiền tố LEGACY · (MAXIMUS, BR123, X Cross, Break thô…) là sự kiện kỹ thuật thô, chưa qua Score, bộ lọc và kế hoạch lệnh. Chúng chỉ dùng để quan sát; tín hiệu vào lệnh là các alert AURORA … setup ở trên.
Webhook cho bot và Telegram
Chọn điều kiện Any alert() function call để nhận tin nhắn JSON đầy đủ:
{"system":"KENVIN_AURORA","version":"STANDARD-1.0","event":"ENTRY_MARKET",
"signal_id":"BINANCE:BTCUSDT.P|15|1790000000000|ENTRY_MARKET",
"tickerid":"BINANCE:BTCUSDT.P","ticker":"BTCUSDT.P","tf":"15","bar_time":1790000000000,
"side":"LONG","signal":"BUY","setup":"1st BREAK","grade":"B","score":72,
"price":4161.02,"sl":4151.36,"tp1":4170.68,"tp2":4180.34}
Các loại event dành cho bot hoặc cầu nối webhook:
| event | Ý nghĩa |
|---|---|
| ENTRY_MARKET | Vào lệnh thị trường mới, kèm SL, TP1, TP2. |
| PLACE_LIMIT | Đặt lệnh chờ Pullback, kèm order_id. |
| CANCEL_LIMIT | Hủy đúng lệnh chờ có cùng order_id, kèm lý do: TIMEOUT, RUNAWAY, TREND_FLIP, OPPOSITE_SIGNAL, POSITION_OPENED, CONFIG_DISABLED. |
| ADD_POSITION | Tín hiệu nhồi lệnh, chỉ phát khi đang có vị thế đã khớp cùng chiều. |
| CLOSE_POSITION | Đóng vị thế do quản lý lệnh: EXIT, TIME, REV, NEXT. TP và SL nên đặt sẵn dạng lệnh OCO trên sàn. |
Alert JSON chỉ được gửi khi nến đã đóng, và nếu trên cùng một nến có nhiều sự kiện (ví dụ đóng lệnh cũ rồi mở lệnh đảo chiều) thì tất cả đều được gửi.
Sau mỗi lần cập nhật chỉ báo, hãy xóa và tạo lại toàn bộ alert. Alert cũ vẫn chạy phiên bản cũ của chỉ báo.
Bot nhận webhook cần lưu signal_id và order_id đã xử lý để bỏ qua tin nhắn trùng khi TradingView gửi lại. Trạng thái vị thế thật luôn lấy từ sàn; chỉ báo không biết lệnh của bạn đã khớp hay chưa. Hãy chạy thử trên tài khoản demo trước khi dùng tiền thật.
Strategy Validator
File KENVINZONE AURORA STANDARD · STRATEGY VALIDATOR là phiên bản chiến lược của cùng hệ thống, dùng để kiểm tra trên Strategy Tester của TradingView với phí giao dịch.
- Lệnh market khớp ở nến kế tiếp. Khối lượng, SL và TP tính từ giá đóng nến tín hiệu, nên 1% là rủi ro mục tiêu; rủi ro thực tế có thể lệch khi có gap hoặc trượt giá.
- Phân bổ khối lượng: 50% chốt tại TP1, 50% tại TP2, đặt sẵn ngay khi vào lệnh. Thời gian giữ lệnh tính từ nến khớp thực tế.
- Phí và trượt giá mặc định 0,05% + 2 tick chỉ là giá trị giữ chỗ. Hãy chỉnh theo broker: cổ phiếu và crypto thường tính theo %, Futures tính theo tiền mỗi hợp đồng, CFD và Forex chủ yếu là spread.
- Đòn bẩy: ô Max position notional (mặc định 5x) phải khớp Margin trong Strategy Properties (mặc định 20%). Cổ phiếu không đòn bẩy: đặt 1x và Margin 100%.
- Lệnh chờ Pullback khớp theo ô Verify price for limit orders trong Strategy Properties; nên so sánh 0 tick và 1 tick trở lên.
- Tách In-sample / Out-of-sample bằng hai ô Backtest từ ngày / đến ngày và Sample tag. Lệnh còn mở khi hết khoảng sẽ đóng với nhãn WINDOW.
- Cổ phiếu Việt Nam: đặt Round qty to lot step = 100.
- Validator mặc định không phát alert JSON; để giao dịch tự động, hãy tạo alert trên chỉ báo chính.
Cài đặt Validator giống hệt indicator (preset, Trading mode, exit policy) để kết quả tương ứng. Xem Net Profit, Profit Factor, Max Drawdown và danh sách lệnh trong tab Strategy Tester.
Tra cứu Settings
Các nhóm cài đặt chính. Người mới chỉ cần quan tâm nhóm đầu tiên.
Aurora Mode
| ⚙ Market Preset | STOCK, FOREX, CFD, CRYPTO hoặc Custom. |
| Trading mode | Setups only (mặc định), Smart + Setups, Smart only. |
| Direction | Long & Short, Long only, Short only (khi Custom). |
| MTF Vote mode | Chỉ khung lớn có trọng số (mặc định) hoặc cả chín khung. |
| Stochastic mode | Original (công thức gốc trên giá đóng cửa) hoặc Classic (high, low). |
| Score engine | Classic hoặc Family. |
| PRO MODE | Hiện toàn bộ tín hiệu gốc. |
| Dashboard layout | Full, Compact, Mini. |
| Show filtered Break setups | Hiện nhãn ⛔ kèm lý do. |
1st / 2nd Break và SUNNY setup
| Trade 1st / 2nd Break, Trade SUNNY | Bật tắt từng setup. |
| Min score | Điểm tối thiểu, mặc định 50. |
| Break setup Stop Loss | Trailing SL (mặc định), Swing, Cloud. |
| Max SL distance | Giới hạn khoảng cách SL theo ATR, 0 là tắt. |
| Move SL to Break-Even | Dời SL về hòa vốn sau TP1, mặc định tắt. |
| Break exit policy | Adaptive, Trend managed, Original. |
| Max plan length | Thời gian giữ lệnh tối đa, mặc định 200 nến. |
| Split by Score at | Ngưỡng tách thống kê Break, mặc định 70. |
Smart Score và Entry Highlight
| Grade A / B threshold | Mặc định 80 và 70. |
| Cooldown bars | Khoảng cách tối thiểu giữa hai tín hiệu Smart cùng chiều. |
| Confirm signals on bar close | Chỉ xác nhận khi nến đóng, chống vẽ lại. Nên giữ bật. |
| Highlight which signals | Chọn tín hiệu được tô nến vàng và dải nền dọc. |
Trade Plan
| Draw Entry / SL / TP | Vẽ khung kế hoạch. |
| Track statistics | Giữ thống kê kể cả khi tắt phần vẽ. |
| TP1 / TP2 (R multiple) | Mặc định 1R và 2R. |
| Keep last N plans / result tags | Số khung và nhãn kết quả giữ lại trên biểu đồ. |
Volume Engine, Volume Quality, Family Score
| External volume source | Bật và nhập mã volume ngoài cho CFD. |
| RVOL, VWAP, CMF, Delta, OI | Bật tắt từng yếu tố (khi Custom). |
| RVOL method | Theo giờ trong ngày (mặc định) hoặc trung bình trượt. |
| Break setup volume gate | Off, RVOL, hoặc Volume Quality. |
| Family weights | Trọng số sáu nhóm khi dùng Family engine. |
Session và giao diện
| Session mode | Off, Stats only, Score, Filter. |
| Giờ các phiên | Chỉnh theo giờ Tokyo, London, New York. |
| Theme | Neon Aqua, Gold Luxury, Cyber Violet, Emerald Ruby, Custom. |
| Neon Glow, 3D Ribbon, Heat mode | Hiệu ứng của đường Trailing. |
Quản lý rủi ro
- Mỗi lệnh chỉ rủi ro một phần nhỏ tài khoản, thường 0,5% đến 1%.
- Khối lượng = số tiền chấp nhận mất chia cho khoảng cách Entry đến F-SL. F-SL xa thì khối lượng nhỏ.
- Kiểm tra từng thị trường và khung thời gian bằng Dashboard và Strategy Validator trước khi giao dịch tiền thật.
- Khung rất nhỏ (dưới 5 phút) nhiều nhiễu, phí và spread chiếm tỷ trọng lớn so với biên độ giá.
- Tránh vào lệnh trước và trong lúc ra tin kinh tế quan trọng.
Câu hỏi thường gặp
Tín hiệu có bị vẽ lại không?
Tín hiệu setup và Smart chỉ xác nhận khi nến đóng cửa, dữ liệu khung lớn lấy từ nến đã đóng. Nhãn PRO MODE trên nến đang chạy có thể đổi cho đến khi nến đóng.
Vì sao thấy nhãn 1st BUY mà không có kế hoạch lệnh?
Setup đã bị bộ lọc chặn (điểm thấp, volume yếu, SL quá xa, phiên bị lọc) hoặc nến chưa đóng cửa. Rê chuột vào nhãn để xem lý do.
Tôi nên dùng khung thời gian nào?
Không có khung tốt nhất cho mọi mã. Dùng Dashboard so sánh R trung bình trên vài khung (M15, H1, H4) của chính mã bạn giao dịch.
Vì sao số liệu thống kê khác nhau giữa các tài khoản?
TradingView tải số lượng nến lịch sử khác nhau theo gói tài khoản, nên thống kê tính trên độ dài dữ liệu khác nhau.
Cổ phiếu Việt Nam nên cài thế nào?
Chọn STOCK MODE (chỉ BUY, tắt Session), dùng khung D1 hoặc H1. Trong Strategy Validator, làm tròn khối lượng theo lô 100.